| TS/nữ | CBQL | Nữ | Giáo viên | Nữ | Hành chính | Nữ | Nhân viên | Nữ |
| 56/43 | 3 | 1 | 42 | 35 | 6 | 5 | 5 | 2 |
| Số học sinh đầu năm | Số học sinh cuối năm | ||||||||||
| Khối /lớp | Số lớp | Số HS | nữ | Dân tộc |
K.tật |
Khối /lớp | Số lớp | Số HS | nữ | D/ tộc |
K.tật |
| I | 6 | 212 | 105 | 5/2 | / | I | 6 | 214 | 106 | 5 | / |
| II | 5 | 199 | 101 | 5/4 | / | II | 5 | 195 | 101 | 5 | / |
| III | 6 | 234 | 113 | 7/4 | / | III | 6 | 229 | 111 | 8 | / |
| IV | 6 | 208 | 86 | 2 | / | IV | 6 | 204 | 85 | 2 | / |
| V | 5 | 153 | 81 | 2/1 | / | V | 5 | 154 | 82 | 2 | / |
| + | 28 | 1006 | 486 | 21/11 | / | + | 28 | 996 | 485 | 22/11 | / |
STT |
Tổ lớp |
Số lượt mượn ĐDDH |
Số lượt mượn máy tính &máy chiếu |
Tự làm đồ dùng | Ghi chú |
| 1 | Lớp 1 | 3229 | 2904 | 12 | |
| 2 | Lớp 2 | 1959 | 2325 | 10 | |
| 3 | Lớp 3 | 3258 | 1657 | 12 | |
| 4 | Lớp 4 | 855 | 1234 | 12 | |
| 5 | Lớp 5 | 6220 | 2401 | 10 | |
| 6 | Bộ môn môn |
7608 | 3671 | 34 | |
| Cộng | 23219 | 14192 | 90 |
| Nơi nhận: - PGDĐT D.Tiếng (báo cáo); - UBND xã TT(báo cáo) - BĐD CMHS (báo cáo); - Website trường (c/khai); - HĐSP (biết); - Lưu: VT, V7. |
HIỆU TRƯỞNG ( Đã ký) Lê Văn Hòa |
Ý kiến bạn đọc
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn