Kế hoạch đoàn tạo bồi dưỡng cán bộ giáo viên giai đoạn 2020 - 2025
| Số kí hiệu | KH số 15/KH-THBS |
| Ngày ban hành | 22/06/2020 |
| Ngày bắt đầu hiệu lực | 22/06/2020 |
| Ngày hết hiệu lực | |
| Thể loại | Kế hoạch |
| Lĩnh vực |
Giáo dục |
| Cơ quan ban hành | Khác |
| Người ký | Khác |
PHÒNG GD & ĐT DẦU TIẾNG CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
TRƯỜNG TIỂU HỌC BẾN SÚC Độc lập - Tự do - Hạnh phúc 
Số: 15 /KH-THBS Thanh Tuyền, ngày 22 tháng 6 năm 2020
| Môn | Tổng số | Nữ | |||||||||||||
| Chuyên môn | Tin học | Ngoại ngữ | Chính trị | ||||||||||||
| 9+3 | 12+2 | CĐ | ĐH | Tr ĐH | A | B | CV | A | B | NN2 | TC | CC | |||
| 3 | 5 | 9 | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 | 16 | 17 | 18 | 19 | 20 | 21 | |
| GVDL | 30 | 27 | 1 | 7 | 9 | 13 | 26 | 4 | 22 | 6 | 2 | ||||
| Nhạc | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||
| Họa | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | |||||||||
| Thể | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | ||||||||
| Anh | 4 | 4 | 4 | 2 | 2 | 4 | |||||||||
| Tin học | 2 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | |||||||||
| Tổng | 42 | 33 | 2 | 9 | 12 | 19 | 0 | 33 | 9 | 0 | 28 | 8 | 6 | 0 | 0 |
| Nữ | 33 | 1 | 6 | 10 | 16 | 28 | 5 | 21 | 6 | 6 | |||||
| 78.6 | 4.8 | 21.4 | 28.6 | 45.2 | 61.9 | 78.6 | 21.4 | 66.7 | 19.0 | 14.3 | |||||
| CBQL | 2 | 2 | 2 | 1 | 1 | 2 | |||||||||
| Nữ | |||||||||||||||
| V Thư | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
| K Tóan | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
| T Viện | |||||||||||||||
| T Bị | 1 | 1 | 1 | 1 | |||||||||||
| Đội | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
| PCGD | |||||||||||||||
| Ytế | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||||||||
| BV; PV | 5 | 2 | |||||||||||||
| Tổng | 10 | 6 | 0 | 1 | 1 | 3 | 3 | 2 | 4 | 1 | 0 | ||||
| Nữ | 6 | 1 | 3 | 2 | 2 | 3 | 1 | ||||||||
| Chung | 54 | 39 | 2 | 10 | 13 | 24 | 38 | 11 | 33 | 10 | 6 | 2 | |||
| Nữ | 39 | 1 | 7 | 10 | 19 | 30 | 7 | 24 | 7 | 6 | |||||
| Tỉ lệ | 72.2 | 3.7 | 18.5 | 24.1 | 44.4 | 70.4 | 20.4 | 61.1 | 18.5 | 11.1 | 3.7 | ||||